學華語Kaori Dict

一陣

giản thể: 一阵

zhèn

ㄧ ㄓㄣˋ

NHẤT TRẬN

HSK 7-9
  1. 1.một trận
  2. 2.một cơn
  3. 3.một tràng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một đợt (khoảng thời gian)

例句Câu ví dụ

  • 1

    下了一陣雨。

    xià le yī zhèn yǔ

    Có một cơn mưa

  • 2

    這一陣我很忙!

    zhè yīzhèn wǒ hěn máng!

    Những ngày này tôi rất bận!

  • 3

    有一陣從北邊吹來的冷風。

    yǒu yīzhèn cóng běibiān chuī lái de lěng fēng。

    Có một cơn gió lạnh thổi từ phía bắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一陣 nghĩa là gì? · Kaori Dict