- 1.một trận
- 2.một cơn
- 3.một tràng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một đợt (khoảng thời gian)

例句Câu ví dụ
- 1
下了一陣雨。
xià le yī zhèn yǔ
Có một cơn mưa
- 2
這一陣我很忙!
zhè yīzhèn wǒ hěn máng!
Những ngày này tôi rất bận!
- 3
有一陣從北邊吹來的冷風。
yǒu yīzhèn cóng běibiān chuī lái de lěng fēng。
Có một cơn gió lạnh thổi từ phía bắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.