學華語Kaori Dict

一陣子

giản thể: 一阵子

zhènzi

ㄧ ㄓㄣˋ ㄗ˙

NHẤT TRẬN TỬ

TOCFL 4
  1. 1.một lúc
  2. 2.một đợt
  3. 3.một thời gian ngắn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một trận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看這雨還會下一陣子。

    wǒ kàn zhè yǔ hái huì xià yīzhènzi。

    Tôi nghĩ cơn mưa này sẽ còn tiếp tục một hồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一陣子 nghĩa là gì? · Kaori Dict