阿依莎
Āyīshā
[ㄚ ㄧ ㄕㄚ]
A Y SA
- 1.Ayshe, Aise hoặc Ayesha (tên)
- 2.Aishah bint Abi Bakr (khoảng 614-678), vợ trẻ nhất của nhà tiên tri Mohamed 穆罕默德[Mu4 han3 mo4 de2]
- 3.cũng viết là 阿伊莎

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.