例句Câu ví dụ
- 1
我學習阿拉伯語。
wǒ xuéxí Ālābóyǔ。
Tôi đang học tiếng Ả Rập
- 2
我會說阿拉伯語。
wǒ huì shuō Ālābóyǔ。
Tôi có thể nói tiếng Ả Rập
- 3
Shahina是阿拉伯名,意思是獵鷹。
S h a h i n a shì Ālābó míng, yìsi shì lièyīng。
Shahina là tên Ả Rập, nghĩa là đại bàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
