學華語Kaori Dict

阿拉伯

Ā

ㄚ ㄌㄚ ㄅㄛˊ

A LẠP BÁ

  1. 1.A Rập
  2. 2.Ả Rập
  3. 3.người Ả Rập

例句Câu ví dụ

  • 1

    我學習阿拉伯語。

    wǒ xuéxí Ālābóyǔ。

    Tôi đang học tiếng Ả Rập

  • 2

    我會說阿拉伯語。

    wǒ huì shuō Ālābóyǔ。

    Tôi có thể nói tiếng Ả Rập

  • 3

    Shahina是阿拉伯名,意思是獵鷹。

    S h a h i n a shì Ālābó míng, yìsi shì lièyīng。

    Shahina là tên Ả Rập, nghĩa là đại bàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿拉伯 nghĩa là gì? · Kaori Dict