學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阿斯蘭
阿斯蘭
giản thể:
阿斯兰
Ā
sī
lán
[ㄚ ㄙ ㄌㄢˊ]
A TƯ LAN
1.
Aslan (từ biên niên sử Narnia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
阿嬤
āmā
(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
阿公
āgōng
cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
蘭花
lánhuā
cymbidium
逐字解
Từng chữ trong từ
阿
a
tiền tố trong tên người
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
蘭
lan
hoa lan
記憶技巧
Mẹo nhớ
阿
A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阿斯兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict