學華語Kaori Dict

阿明

Āmíng

ㄚ ㄇㄧㄥˊ

A MINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿明很會找樂子。

    Āmíng hěn huì zhǎo lèzi。

    Ami rất biết cách vui chơi.

  • 2

    沒人知道阿明的全名叫什麼。

    méi rén zhīdào Āmíng de quán míngjiào shénme。

    Không ai biết đầy đủ tên của A Minh là gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿明 nghĩa là gì? · Kaori Dict