例句Câu ví dụ
- 1
阿明很會找樂子。
Āmíng hěn huì zhǎo lèzi。
Ami rất biết cách vui chơi.
- 2
沒人知道阿明的全名叫什麼。
méi rén zhīdào Āmíng de quán míngjiào shénme。
Không ai biết đầy đủ tên của A Minh là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
