學華語Kaori Dict

阿里巴巴

Ā

ㄚ ㄌㄧˇ ㄅㄚ ㄅㄚ

A LÝ BA BA

  1. 1.Ali Baba, nhân vật trong Nghìn lẻ một đêm

Cách đọc khác:ĀlǐbābāAlibaba, công ty thương mại điện tử của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在阿里巴巴工作

    wǒ zài ĀlǐBābā gōngzuò

    Tôi làm việc tại Alibaba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿里巴巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict