阿里巴巴
ĀlǐBābā
[ㄚ ㄌㄧˇ ㄅㄚ ㄅㄚ]
A LÝ BA BA
- 1.Ali Baba, nhân vật trong Nghìn lẻ một đêm
Cách đọc khác:Ālǐbābā — Alibaba, công ty thương mại điện tử của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

例句Câu ví dụ
- 1
我在阿里巴巴工作
wǒ zài ĀlǐBābā gōngzuò
Tôi làm việc tại Alibaba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.