阿閦佛
Āchùfó
[ㄚ ㄔㄨˋ ㄈㄛˊ]
A SÚC PHẬT
- 1.Aksobhya, vị quốc vương bất động của miền Cực Lạc phương Đông, Abhirati

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 阿姨dì (chị em của mẹ)
- 佛教Phật giáo
- 佛Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
- 彷彿dường như
- 阿拉伯語ngôn ngữ Ả Rập
- 阿嬤(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])
- 阿公cách xưng hô lịch sự với người đàn ông lớn tuổi, hoặc cha chồng của một phụ nữ
- 佛經kinh điển Phật giáo; kinh điển Phật
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.