學華語Kaori Dict

附面層

giản thể: 附面层

miàncéng

ㄈㄨˋ ㄇㄧㄢˋ ㄘㄥˊ

PHỤ DIỆN TẦNG

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

附面层 nghĩa là gì? · Kaori Dict