學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸徵祥
陸徵祥
giản thể:
陆征祥
Lù
Zhēng
xiáng
[ㄌㄨˋ ㄓㄥ ㄒㄧㄤˊ]
LỤC CHINH TƯỜNG
1.
Lu Zhengxiang (1871-1949), nhà ngoại giao và tu sĩ Công giáo người Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
特徵
tèzhēng
đặc điểm
陸續
lùxù
lần lượt
陸地
lùdì
đất liền (trái với biển)
徵求
zhēngqiú
thu thập
征服
zhēngfú
chinh phục
象徵
xiàngzhēng
biểu tượng
陸軍
lùjūn
quân đội
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
徵
chuỷ, trưng, chứng
mời gọi, tuyển dụng
祥
tường
may mắn, điềm tốt
記憶技巧
Mẹo nhớ
祥
TƯỜNG (祥) – lành: Dâng con dê (羊) lên bàn thờ thần (礻) cầu phúc — điềm LÀNH, cát TƯỜNG như ý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陆征祥 nghĩa là gì? · Kaori Dict