學華語Kaori Dict

陸徵祥

giản thể: 陆征祥

Zhēngxiáng

ㄌㄨˋ ㄓㄥ ㄒㄧㄤˊ

LỤC CHINH TƯỜNG

  1. 1.Lu Zhengxiang (1871-1949), nhà ngoại giao và tu sĩ Công giáo người Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỜNG (祥) – lành: Dâng con dê (羊) lên bàn thờ thần (礻) cầu phúc — điềm LÀNH, cát TƯỜNG như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陆征祥 nghĩa là gì? · Kaori Dict