- 1.(rượu) lâu năm
- 2.(nợ nần, v.v.) cũ; lâu đời

例句Câu ví dụ
- 1
這是陳年舊信。
zhè shì chénnián jiù xìn。
Đây là lá thư cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 陳TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.