例句Câu ví dụ
- 1
剛從天上降下來的雪,鋪滿了整個山頭,看起來美麗極了。
gāng cóng tiānshàng jiàngxià lái de xuě, pū mǎn le zhěnggè shāntóu, kànqǐlai měilì jíle。
Tuyết vừa rơi từ trời xuống, phủ kín cả đỉnh núi, trông đẹp tuyệt vời.
- 2
你如果看見聖靈降下,落在誰身上,誰就是用聖靈替人施洗的了。
nǐ rúguǒ kànjiàn Shènglíng jiàngxià, luò zài shéi shēnshang, shéi jiùshì yòng Shènglíng tì rén shīxǐ de le。
Nếu ngươi thấy Thánh Linh giáng xuống và ở lại trên ai, thì người đó chính là người sẽ chịu phép rửa bằng Thánh Linh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
