學華語Kaori Dict

降下

jiàngxià

ㄐㄧㄤˋ ㄒㄧㄚˋ

GIÁNG HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    剛從天上降下來的雪,鋪滿了整個山頭,看起來美麗極了。

    gāng cóng tiānshàng jiàngxià lái de xuě, pū mǎn le zhěnggè shāntóu, kànqǐlai měilì jíle。

    Tuyết vừa rơi từ trời xuống, phủ kín cả đỉnh núi, trông đẹp tuyệt vời.

  • 2

    你如果看見聖靈降下,落在誰身上,誰就是用聖靈替人施洗的了。

    nǐ rúguǒ kànjiàn Shènglíng jiàngxià, luò zài shéi shēnshang, shéi jiùshì yòng Shènglíng tì rén shīxǐ de le。

    Nếu ngươi thấy Thánh Linh giáng xuống và ở lại trên ai, thì người đó chính là người sẽ chịu phép rửa bằng Thánh Linh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降下 nghĩa là gì? · Kaori Dict