學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
降塵
降塵
giản thể:
降尘
jiàng
chén
[ㄐㄧㄤˋ ㄔㄣˊ]
GIÁNG TRẦN
1.
bụi rơi
2.
lắng đọng (núi lửa, hạt nhân v.v.)
3.
chất dạng hạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
降低
jiàngdī
giảm; hạ thấp; hạ xuống
下降
xiàjiàng
giảm
降
jiàng
rơi
降落
jiàngluò
hạ xuống
降價
jiàngjià
giảm giá
降溫
jiàngwēn
trở nên mát hơn
投降
tóuxiáng
đầu hàng
灰塵
huīchén
bụi
逐字解
Từng chữ trong từ
降
giáng, hàng
xuống, rơi, hạ xuống
塵
trần
bụi, đất cát, tro, than hồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
降塵 nghĩa là gì? · Kaori Dict