學華語Kaori Dict

降雨

jiàng

ㄐㄧㄤˋ ㄩˇ

GIÁNG VŨ

  1. 1.lượng mưa
  2. 2.mưa rơi

例句Câu ví dụ

  • 1

    連日的降雨讓這條河的水位直逼警戒線。

    liánrì de jiàngyǔ ràng zhè tiáo hé de shuǐwèi zhí bī jǐngjièxiàn。

    Mưa liên tục những ngày qua khiến mực nước sông dâng lên ngang mức báo động

  • 2

    這個氣旋帶來了大量降雨和強風,導致沿海地區受災。

    zhège qìxuán dàilái le dàliàng jiàngyǔ hé qiángfēng, dǎozhì yánhǎidìqū shòuzāi。

    Cơn bão này đã mang theo lượng mưa lớn và gió mạnh, khiến các khu vực ven biển bị thiệt hại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降雨 nghĩa là gì? · Kaori Dict