例句Câu ví dụ
- 1
連日的降雨讓這條河的水位直逼警戒線。
liánrì de jiàngyǔ ràng zhè tiáo hé de shuǐwèi zhí bī jǐngjièxiàn。
Mưa liên tục những ngày qua khiến mực nước sông dâng lên ngang mức báo động
- 2
這個氣旋帶來了大量降雨和強風,導致沿海地區受災。
zhège qìxuán dàilái le dàliàng jiàngyǔ hé qiángfēng, dǎozhì yánhǎidìqū shòuzāi。
Cơn bão này đã mang theo lượng mưa lớn và gió mạnh, khiến các khu vực ven biển bị thiệt hại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 雨VŨ (雨) – mưa: Bầu trời như khung cửa, bốn hạt nước lộp độp rơi xuống — cơn MƯA, VŨ lộ tưới ruộng.
