例句Câu ví dụ
- 1
人們擔心在強勁的冬季氣壓模式下,降雪量會增加。
rénmen dānxīn zài qiángjìng de dōngjì qìyā móshì xià, jiàngxuě liáng huì zēngjiā。
Người ta lo lắng rằng lượng tuyết sẽ tăng lên trong tình trạng áp suất mùa đông mạnh mẽ
人們擔心在強勁的冬季氣壓模式下,降雪量會增加。
rénmen dānxīn zài qiángjìng de dōngjì qìyā móshì xià, jiàngxuě liáng huì zēngjiā。
Người ta lo lắng rằng lượng tuyết sẽ tăng lên trong tình trạng áp suất mùa đông mạnh mẽ