學華語Kaori Dict

限定

xiàndìng

ㄒㄧㄢˋ ㄉㄧㄥˋ

HẠN ĐỊNH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.hạn chế
  2. 2.giới hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款洋芋片是線上門店的限定商品。

    zhè kuǎn yángyùpiàn shì xiànshàng méndiàn de xiàndìng shāngpǐn。

    Loại khoai tây chiên này là sản phẩm độc quyền của cửa hàng trực tuyến.

  • 2

    在限定時間內完成任務是一個職員的基本素質。

    zài xiàndìng shíjiān nèi wánchéng rènwu shì yīge zhíyuán de jīběn sùzhì。

    Hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian quy định là phẩm chất cơ bản của một nhân viên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限定 nghĩa là gì? · Kaori Dict