例句Câu ví dụ
- 1
這款洋芋片是線上門店的限定商品。
zhè kuǎn yángyùpiàn shì xiànshàng méndiàn de xiàndìng shāngpǐn。
Loại khoai tây chiên này là sản phẩm độc quyền của cửa hàng trực tuyến.
- 2
在限定時間內完成任務是一個職員的基本素質。
zài xiàndìng shíjiān nèi wánchéng rènwu shì yīge zhíyuán de jīběn sùzhì。
Hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian quy định là phẩm chất cơ bản của một nhân viên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
