學華語Kaori Dict

限流

xiànliú

ㄒㄧㄢˋ ㄌㄧㄡˊ

HẠN LƯU

  1. 1.hạn chế lưu lượng hành khách, khách hàng hoặc xe cộ
  2. 2.hạn chế lan truyền nội dung nhạy cảm
  3. 3.(điện) giới hạn dòng điện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(mạng máy tính) giới hạn tốc độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限流 nghĩa là gì? · Kaori Dict