限流
xiànliú
[ㄒㄧㄢˋ ㄌㄧㄡˊ]
HẠN LƯU
- 1.hạn chế lưu lượng hành khách, khách hàng hoặc xe cộ
- 2.hạn chế lan truyền nội dung nhạy cảm
- 3.(điện) giới hạn dòng điện
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(mạng máy tính) giới hạn tốc độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.