學華語Kaori Dict

限速

xiàn

ㄒㄧㄢˋ ㄙㄨˋ

HẠN TỐC

  1. 1.giới hạn tốc độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    限速每小時是一百二十公里。

    xiànsù měi xiǎoshí shì yī bǎi èrshí gōnglǐ。

    Giới hạn tốc độ là 120 km/giờ

  • 2

    為什麼高速限速是一百二十公里?

    wèishénme gāosù xiànsù shì yī bǎi èrshí gōnglǐ?

    Tại sao tốc độ giới hạn trên đường cao tốc là 120 km?

  • 3

    怎麼高速公路還是限速一百二十公里?

    zěnme gāosùgōnglù háishi xiànsù yī bǎi èrshí gōnglǐ?

    Tại sao đường cao tốc vẫn giới hạn tốc độ 120 km?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限速 nghĩa là gì? · Kaori Dict