除名
chúmíng
[ㄔㄨˊ ㄇㄧㄥˊ]
TRỪ DANH
- 1.xóa tên (khỏi danh sách)
- 2.loại khỏi danh sách
- 3.xóa bỏ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.khai trừ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.