學華語Kaori Dict

出名

chūmíng

ㄔㄨ ㄇㄧㄥˊ

XUẤT DANH

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.nổi tiếng vì điều gì
  2. 2.trở nên nổi tiếng
  3. 3.tạo dấu ấn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.góp tên (vào sự kiện, nỗ lực,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很出名。

    tā hěn chū míng

    Anh ấy rất nổi tiếng

  • 2

    他出名了。

    tā chūmíng le。

    Anh ấy nổi tiếng rồi

  • 3

    我不出名。

    wǒ bù chūmíng。

    Tôi không nổi tiếng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出名 nghĩa là gì? · Kaori Dict