學華語Kaori Dict

除掉

chúdiào

ㄔㄨˊ ㄉㄧㄠˋ

TRỪ ĐIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們所有的人都想除掉核子武器。

    wǒmen suǒyǒu de rén dōu xiǎng chúdiào hézǐ wǔqì。

    Mọi người chúng ta đều muốn loại bỏ vũ khí hạt nhân.

  • 2

    我不是一個句子。我應該從Tatoeba當中被刪除掉。

    wǒ bùshì yīge jùzi。 wǒ yīnggāi cóng T a t o e b a dāngzhōng bèi shānchú diào。

    Tôi không phải là một câu. Tôi nên bị xóa khỏi Tatoeba.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict