例句Câu ví dụ
- 1
我們所有的人都想除掉核子武器。
wǒmen suǒyǒu de rén dōu xiǎng chúdiào hézǐ wǔqì。
Mọi người chúng ta đều muốn loại bỏ vũ khí hạt nhân.
- 2
我不是一個句子。我應該從Tatoeba當中被刪除掉。
wǒ bùshì yīge jùzi。 wǒ yīnggāi cóng T a t o e b a dāngzhōng bèi shānchú diào。
Tôi không phải là một câu. Tôi nên bị xóa khỏi Tatoeba.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.
