除暴安良
chúbàoānliáng
[ㄔㄨˊ ㄅㄠˋ ㄢ ㄌㄧㄤˊ]
TRỪ BẠO AN LƯƠNG
- 1.trừ bạo an dân (thành ngữ); cướp của người giàu, chia cho người nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.