學華語Kaori Dict

除草

chúcǎo

ㄔㄨˊ ㄘㄠˇ

TRỪ THẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可不可以幫忙除草澆花?

    nǐ kěbu kěyǐ bāngmáng chúcǎo jiāohuā?

    Anh có thể giúp tôi nhổ cỏ và tưới hoa được không?

  • 2

    湯姆說他以為他今天能夠幫瑪麗的花園除草

    Tāngmǔ shuō tā yǐwéi tā jīntiān nénggòu bāng Mǎlì de huāyuán chúcǎo

    Tom nói anh ấy nghĩ rằng hôm nay anh ấy có thể giúp Mary dọn cỏ vườn

  • 3

    我需要工具來給花園除草。

    wǒ xūyào gōngjù lái gěi huāyuán chúcǎo。

    Tôi cần dụng cụ để nhổ cỏ trong vườn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除草 nghĩa là gì? · Kaori Dict