學華語Kaori Dict

除邪

chúxié

ㄔㄨˊ ㄒㄧㄝˊ

TRỪ TÀ

  1. 1.trừ tà
  2. 2.trừ khử cái ác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們也得時不時替她驅除邪眼。

    wǒmen yě de shíbùshí tì tā qūchú xié yǎn。

    Chúng tôi cũng phải xua đuổi tà ma cho cô ấy định kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除邪 nghĩa là gì? · Kaori Dict