陪都
péidū
[ㄆㄟˊ ㄉㄨ]
BỒI ĐÔ
- 1.thủ đô tạm thời của một quốc gia (ví dụ: thời chiến)
- 2.thủ đô thứ hai
- 3.thủ đô thay thế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.