學華語Kaori Dict

陳勝吳廣起義

giản thể: 陈胜吴广起义

ChénShèngGuǎng

ㄔㄣˊ ㄕㄥˋ ㄨˊ ㄍㄨㄤˇ ㄑㄧˇ ㄧˋ

TRẦN THẮNG NGÔ NGHIỄM KHỞI NGHĨA

  1. 1.Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
  • TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳勝吳廣起義 nghĩa là gì? · Kaori Dict