學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陶宗儀
陶宗儀
giản thể:
陶宗仪
Táo
Zōng
yí
[ㄊㄠˊ ㄗㄨㄥ ㄧˊ]
ĐÀO TÔNG NGHI
1.
Tao Zongyi (khoảng 1329-1410), học giả triều Nguyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宗教
zōngjiào
tôn giáo
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
儀式
yíshì
nghi thức
禮儀
lǐyí
phép tắc
宗
zōng
trường phái
祖宗
zǔzōng
tổ tiên
宗旨
zōngzhǐ
mục tiêu
陶醉
táozuì
say mê; say sưa; bị cuốn hút; đắm chìm trong
逐字解
Từng chữ trong từ
陶
đào
gốm
宗
tông
họ
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陶宗儀 nghĩa là gì? · Kaori Dict