學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸均松
陸均松
giản thể:
陆均松
lù
jūn
sōng
[ㄌㄨˋ ㄐㄩㄣ ㄙㄨㄥ]
LỤC QUÂN TÙNG
1.
cây thông podocarp (Dacrydium pierrei)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
平均
píngjūn
trung bình; bình quân
放鬆
fàngsōng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
鬆
sōng
lỏng
陸續
lùxù
lần lượt
陸地
lùdì
đất liền (trái với biển)
松樹
sōngshù
cây thông
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
均
quân
bằng nhau, đều, công bằng
松
tùng, tông
cây thông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陸均松 nghĩa là gì? · Kaori Dict