學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸委會
陸委會
giản thể:
陆委会
Lù
wěi
huì
[ㄌㄨˋ ㄨㄟˇ ㄏㄨㄟˋ]
LỤC UỶ HỘI
1.
Hội đồng Sự vụ Đại lục (Đài Loan), viết tắt của 大陸委員會|大陆委员会
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
會
huì
có thể; có kỹ năng; biết cách
機會
jīhuì
cơ hội
社會
shèhuì
xã hội
開會
kāihuì
tổ chức cuộc họp
會議
huìyì
cuộc họp
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
一會兒
yīhuìr
một lúc
體會
tǐhuì
biết từ kinh nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
委
uỷ, uy
phái谴
會
hội, cối
tập hợp
記憶技巧
Mẹo nhớ
會
HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陸委會 nghĩa là gì? · Kaori Dict