學華語Kaori Dict

陸生

giản thể: 陆生

shēng

ㄌㄨˋ ㄕㄥ

LỤC SINH

  1. 1.trên cạn (động vật, loài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大象是如今現存的陸生動物里最大的。

    dàxiàng shì rújīn xiàncún de lùshēng dòngwù lǐ zuì dà de。

    Ông voi là loài động vật lớn nhất hiện nay sống trên cạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陸生 nghĩa là gì? · Kaori Dict