例句Câu ví dụ
- 1
不憤不啟,不悱不發,舉一隅,不以三隅反,則不復也。
bùfènbùqǐ, bùfěibùfā, jǔ yī yú, bù yǐ sān yú fǎn, zé bùfù yě。
Không vì người ta không cảm thấy tức giận mà không nên khơi gợi, không vì người ta không cảm thấy băn khoăn mà không nên giảng giải, lấy một góc mà không thể suy ra ba góc khác thì không nên giảng nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 向隅nghĩa đen: đối diện góc tường (thành ngữ)
- 察隅huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
- 海隅khu vực ven biển
- 察隅縣huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng
- 舉隅法phương pháp nêu ví dụ
- 察隅縣察隅縣 — Zayu, một huyện thuộc thành phố Lâm Trì, Tây Tạng
- 局促一隅bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)
- 向隅而泣Người ở góc phòng khóc; (ngữ pháp) khóc trong cô độc
