局促一隅
júcùyīyú
[ㄐㄩˊ ㄘㄨˋ ㄧ ㄩˊ]
CỤC XÚC NHẤT NGUNG
- 1.bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
[ㄐㄩˊ ㄘㄨˋ ㄧ ㄩˊ]
CỤC XÚC NHẤT NGUNG
