向隅而泣
xiàngyúérqì
[ㄒㄧㄤˋ ㄩˊ ㄦˊ ㄑㄧˋ]
HƯỚNG NGUNG NHI KHẤP
- 1.Người ở góc phòng khóc; (ngữ pháp) khóc trong cô độc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.