- 1.một cách tiện lợi
- 2.không thêm rắc rối
- 3.tiện tay
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trong khi làm

例句Câu ví dụ
- 1
他隨手關了門。
tā suí shǒu guān le mén
Anh ấy随手 đóng cửa
- 2
他把外套隨手折疊好,壓在了枕頭下面。
tā bǎ wàitào suíshǒu zhédié hǎo, yā zài le zhěntou xiàmiàn。
Anh gấp áo khoác một cách tùy tiện rồi đè dưới gối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 隨TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.