學華語Kaori Dict

隨手

giản thể: 随手

suíshǒu

ㄙㄨㄟˊ ㄕㄡˇ

TUỲ THỦ

HSK 4TOCFL 5Adv
  1. 1.một cách tiện lợi
  2. 2.không thêm rắc rối
  3. 3.tiện tay
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trong khi làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他隨手關了門。

    tā suí shǒu guān le mén

    Anh ấy随手 đóng cửa

  • 2

    他把外套隨手折疊好,壓在了枕頭下面。

    tā bǎ wàitào suíshǒu zhédié hǎo, yā zài le zhěntou xiàmiàn。

    Anh gấp áo khoác một cách tùy tiện rồi đè dưới gối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

随手 nghĩa là gì? · Kaori Dict