隔三岔五
gésānchàwǔ
[ㄍㄜˊ ㄙㄢ ㄔㄚˋ ㄨˇ]
CÁCH TAM XOÁ NGŨ
- 1.xem 隔三差五|隔三差五[ge2 san1 cha4 wu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.