隔山
géshān
[ㄍㄜˊ ㄕㄢ]
CÁCH SƠN
- 1.quan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ
- 2.anh em khác mẹ
- 3.một bên là con riêng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.