學華語Kaori Dict

隔年皇曆

giản thể: 隔年皇历

niánhuáng

ㄍㄜˊ ㄋㄧㄢˊ ㄏㄨㄤˊ ㄌㄧˋ

CÁCH NIÊN HOÀNG LỊCH

  1. 1.nghĩa đen: lịch từ nhiều năm trước (thành ngữ)
  2. 2.thực hành lỗi thời
  3. 3.nguyên tắc lỗi thời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔年皇曆 nghĩa là gì? · Kaori Dict