學華語Kaori Dict

隨之

giản thể: 随之

suízhī

ㄙㄨㄟˊ ㄓ

TUỲ CHI

TOCFL 6
  1. 1.ngay sau đó
  2. 2.theo đó
  3. 3.phù hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴風雨襲來, 氣溫隨之下降。

    bàofēngyǔ xí lái , qìwēn suízhī xiàjiàng。

    The storm sent the temperature down.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÙY (隨) – theo: Men theo gò đất (阝) mà đi (遀) — người ta rẽ đâu mình theo đó, TÙY ý, tùy tùng đi theo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隨之 nghĩa là gì? · Kaori Dict