例句Câu ví dụ
- 1
21世紀社會,不懂電腦不懂外語往往會步步難行。
2 1 shìjì shèhuì, bù dǒng diànnǎo bù dǒng wàiyǔ wǎngwǎng huì bùbù nánxíng。
Xã hội thế kỷ 21, không biết dùng máy tính, không biết ngoại ngữ sẽ rất khó khăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
