學華語Kaori Dict

難說

giản thể: 难说

nánshuō

ㄋㄢˊ ㄕㄨㄛ

NAN THUYẾT

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.khó nói (tức là khó đánh giá hoặc khó dự đoán)
  2. 2.không thể cất lời nói ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    很難說明天的天氣將會怎樣。

    hěn nánshuō míngtiān de tiānqì jiānghuì zěnyàng。

    Rất khó nói trời sẽ thế nào vào ngày mai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难说 nghĩa là gì? · Kaori Dict