雁山
Yànshān
[ㄧㄢˋ ㄕㄢ]
NHẠN SƠN
- 1.khu Yanshan của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄧㄢˋ ㄕㄢ]
NHẠN SƠN
