學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雄蜂
雄蜂
xióng
fēng
[ㄒㄩㄥˊ ㄈㄥ]
HÙNG PHONG
1.
ong đực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英雄
yīngxióng
anh hùng
雄偉
xióngwěi
hùng vĩ
蜜蜂
mìfēng
ong mật
蜂蜜
fēngmì
mật ong
雄厚
xiónghòu
đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú
雄
xióng
đực
雄心
xióngxīn
hoài bão lớn
蜂擁
fēngyōng
ùa vào; lũ lượt; chen chúc
逐字解
Từng chữ trong từ
雄
hùng
đực của loài
蜂
phong, ong
ong, bướm, kiến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熊蜂
xióngfēng
ong nghệ
雄風
xióngfēng
sức sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雄蜂 nghĩa là gì? · Kaori Dict