雅教
yǎjiào
[ㄧㄚˇ ㄐㄧㄠˋ]
NHÃ GIÁO
- 1.(kính trọng) ý kiến quý báu của bạn
- 2.Cảm ơn (vì sự đóng góp quý báu của bạn cho cuộc thảo luận).

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.