集料
jíliào
[ㄐㄧˊ ㄌㄧㄠˋ]
TẬP LIỆU
- 1.cốt liệu
- 2.vật liệu được tập hợp
- 3.đá kết hợp (địa chất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.