學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
集資
集資
giản thể:
集资
jí
zī
[ㄐㄧˊ ㄗ]
TẬP TƯ
HSK 7-9
V
1.
gây quỹ
2.
tích lũy vốn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
資料
zīliào
tài liệu
集中
jízhōng
tập trung
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
資金
zījīn
quỹ; vốn
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
資格
zīgé
trình độ
工資
gōngzī
tiền lương; lương
投資
tóuzī
đầu tư
逐字解
Từng chữ trong từ
集
tập
tập hợp, thu thập
資
tư
tài sản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
劑子
jìzi
miếng bột được cắt đúng kích cỡ (để làm bánh bao jiaozi, v.v.)
季子
jìzǐ
em trai út
寄子
jìzǐ
con trai nuôi
機子
jīzi
máy
激子
jīzǐ
exiton (vật lý)
箕子
Jīzǐ
Cơ Tử, hiền triết huyền thoại cuối thời nhà Thương (khoảng 1100 TCN), được cho là đã phản đối bạo chúa Trụ 紂|纣[Zhou4], sau đó cai trị Triều Tiên cổ đại thời nhà Chu 周[Zhou1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
資
TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
集資 nghĩa là gì? · Kaori Dict