集部
jíbù
[ㄐㄧˊ ㄅㄨˋ]
TẬP BỘ
- 1.văn bản không chính thống
- 2.tác phẩm văn học Trung Quốc không được bao gồm trong kinh điển chính thức
- 3.ngoại thư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.