學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
集郵冊
集郵冊
giản thể:
集邮册
jí
yóu
cè
[ㄐㄧˊ ㄧㄡˊ ㄘㄜˋ]
TẬP BƯU SÁCH
1.
album tem
2.
LT: 本[ben3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
郵票
yóupiào
tem (bưu chính)
郵件
yóujiàn
thư từ
集中
jízhōng
tập trung
郵局
yóujú
bưu điện
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
收集
shōují
thu thập
郵箱
yóuxiāng
hộp thư
逐字解
Từng chữ trong từ
集
tập
tập hợp, thu thập
郵
bưu
bưu chính, thư tín
冊
sách
sách, tập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
集郵冊 nghĩa là gì? · Kaori Dict