- 1.雕欄玉砌 — (thực) hàng rào chạm khắc và bậc thang ngọc trai (tục ngữ) / (ẩn dụ) trang trí tinh xảo (kiến trúc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.