例句Câu ví dụ
- 1
嚴肅的講在這裡只有我一個人不會雙語的嗎?
yánsù de jiǎng zài zhèlǐ zhǐyǒu wǒ yīgèrén bùhuì shuāngyǔ de ma?
Nói nghiêm túc, ở đây chỉ có tôi là người không biết hai ngôn ngữ sao?
- 2
現在有些幼兒園推行的是雙語教學,小朋友們都能滴里嘟嚕地說上幾句英語。
xiànzài yǒuxiē yòuéryuán tuīxíng de shì shuāngyǔ jiàoxué, xiǎopéngyǒu men dōu néng dīlǐdūlu de shuōshàng jǐ jù Yīngyǔ。
Hiện nay có một số trường mầm non đang thực hiện phương pháp giảng dạy song ngữ, các em nhỏ đều có thể nói được vài câu tiếng Anh.
- 3
在當今的世界,擁有雙語種是必要的
zài dāngjīn de shìjiè, yōngyǒu shuāngyǔ zhǒng shì bìyào de
Trong thế giới hiện đại, biết ít nhất hai ngôn ngữ là cần thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
