學華語Kaori Dict

雜色噪鶥

giản thể: 杂色噪鹛

zàoméi

ㄗㄚˊ ㄙㄜˋ ㄗㄠˋ ㄇㄟˊ

TẠP SẮC TÁO ?

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười nhiều màu (Trochalopteron variegatum)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雜色噪鶥 nghĩa là gì? · Kaori Dict